YiWordsYiWords

Cùng cách viết:解释届时

jiéshí

làm quen

động từ tiếng Trung
结识 làm quen

Cụm từ thường dùng

jiéshíxīnpéngyǒu
làm quen với bạn mới
tōngguòwǎngluòjiéshí
làm quen qua mạng

Câu ví dụ

xiǎngjiéshí
Tôi muốn làm quen với bạn.
menzàixuéxiàojiéshí
Chúng tôi làm quen ở trường.

Nghệ thuật nói chuyện

Câu hỏi thường gặp

"làm quen" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm quen" trong tiếng Trung là 结识, đọc là jié shí.
结识 nghĩa là gì?
结识 (jié shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm quen".
结识 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 结识 ngay trên trang này.
Đặt câu với 结识 như thế nào?
Ví dụ: 我想和你结识。 (Tôi muốn làm quen với bạn.); 我们在学校结识。 (Chúng tôi làm quen ở trường.).

Muốn nhớ "结识" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí