YiWordsYiWords

xué

học nghề

động từ tiếng Trung
学艺 học nghề

Cụm từ thường dùng

xuégōng
học nghề mộc
xuécáifeng
học nghề may

Câu ví dụ

xiǎngxuézhǎogōngzuò
Tôi muốn học nghề để có việc làm.
正在zhèng zàixué电工diàn gōng
Anh ấy đang học nghề điện.

Từ vựng nâng cao môn học

Câu hỏi thường gặp

"học nghề" trong tiếng Trung nói thế nào?
"học nghề" trong tiếng Trung là 学艺, đọc là xué yì.
学艺 nghĩa là gì?
学艺 (xué yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "học nghề".
学艺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 学艺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 学艺 như thế nào?
Ví dụ: 我想学艺找工作。 (Tôi muốn học nghề để có việc làm.); 他正在学艺电工。 (Anh ấy đang học nghề điện.).

Muốn nhớ "学艺" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí