YiWordsYiWords

广guǎng

nghĩa rộng

danh từ tiếng Trung
广义 nghĩa rộng

Cụm từ thường dùng

de广guǎng
nghĩa rộng của từ
广guǎngjiě
hiểu theo nghĩa rộng

Câu ví dụ

zhègeyǒu广guǎng
Từ này có nghĩa rộng.
广义guǎng yì理解lǐ jiě的话de huàshuídōu可以kě yǐzuò
Hiểu theo nghĩa rộng thì ai cũng có thể làm.

Từ vựng nâng cao môn học

Câu hỏi thường gặp

"nghĩa rộng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghĩa rộng" trong tiếng Trung là 广义, đọc là guǎng yì.
广义 nghĩa là gì?
广义 (guǎng yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghĩa rộng".
广义 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 广义 ngay trên trang này.
Đặt câu với 广义 như thế nào?
Ví dụ: 这个词有广义。 (Từ này có nghĩa rộng.); 广义理解的话,谁都可以做。 (Hiểu theo nghĩa rộng thì ai cũng có thể làm.).

Muốn nhớ "广义" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí