YiWordsYiWords

suàn

thuật toán

danh từ tiếng Trung
算法 thuật toán

Cụm từ thường dùng

sōusuǒsuàn
thuật toán tìm kiếm
shèsuàn
thiết kế thuật toán

Câu ví dụ

zhègesuànhěngāoxiào
Thuật toán này rất hiệu quả.
正在zhèng zài学习xué xí算法suàn fǎ
Tôi đang học về thuật toán.

Từ vựng nâng cao môn học

Câu hỏi thường gặp

"thuật toán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuật toán" trong tiếng Trung là 算法, đọc là suàn fǎ.
算法 nghĩa là gì?
算法 (suàn fǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuật toán".
算法 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 算法 ngay trên trang này.
Đặt câu với 算法 như thế nào?
Ví dụ: 这个算法很高效。 (Thuật toán này rất hiệu quả.); 我正在学习算法。 (Tôi đang học về thuật toán.).

Muốn nhớ "算法" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí