"thuật toán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuật toán" trong tiếng Trung là 算法, đọc là suàn fǎ.
算法 nghĩa là gì?
算法 (suàn fǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuật toán".
算法 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 算法 ngay trên trang này.
Đặt câu với 算法 như thế nào?
Ví dụ: 这个算法很高效。 (Thuật toán này rất hiệu quả.); 我正在学习算法。 (Tôi đang học về thuật toán.).