"bím tóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bím tóc" trong tiếng Trung là 辫子, đọc là biàn zi.
辫子 nghĩa là gì?
辫子 (biàn zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bím tóc".
辫子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 辫子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 辫子 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩有两条漂亮的辫子。 (Cô bé có hai bím tóc xinh xắn.); 妈妈帮我编辫子。 (Mẹ giúp tôi tết bím tóc.).