"huyệt đạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"huyệt đạo" trong tiếng Trung là 穴位, đọc là xué wèi.
穴位 nghĩa là gì?
穴位 (xué wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "huyệt đạo".
穴位 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 穴位 ngay trên trang này.
Đặt câu với 穴位 như thế nào?
Ví dụ: 医生正在按压穴位。 (Thầy thuốc đang bấm huyệt đạo.); 你应该了解基本穴位。 (Bạn nên biết các huyệt đạo cơ bản.).