"xúc giác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xúc giác" trong tiếng Trung là 触觉, đọc là chù jué.
触觉 nghĩa là gì?
触觉 (chù jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "xúc giác".
触觉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 触觉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 触觉 như thế nào?
Ví dụ: 孩子通过玩耍发展触觉。 (Trẻ em phát triển xúc giác qua chơi.); 我手上失去了触觉。 (Tôi mất xúc giác ở tay.).