YiWordsYiWords

chùjué

xúc giác

danh từ tiếng Trung
触觉 xúc giác

Cụm từ thường dùng

chùjuégǎnshòu
cảm giác xúc giác
chùjuéshénjīng
dây thần kinh xúc giác

Câu ví dụ

孩子hái zi通过tōng guò玩耍wán shuǎ发展fā zhǎn触觉chù jué
Trẻ em phát triển xúc giác qua chơi.
shǒushàngshīlechùjué
Tôi mất xúc giác ở tay.

Từ vựng chi tiết cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"xúc giác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xúc giác" trong tiếng Trung là 触觉, đọc là chù jué.
触觉 nghĩa là gì?
触觉 (chù jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "xúc giác".
触觉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 触觉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 触觉 như thế nào?
Ví dụ: 孩子通过玩耍发展触觉。 (Trẻ em phát triển xúc giác qua chơi.); 我手上失去了触觉。 (Tôi mất xúc giác ở tay.).

Muốn nhớ "触觉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí