"biểu đồ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biểu đồ" trong tiếng Trung là 图表, đọc là tú biǎo.
图表 nghĩa là gì?
图表 (tú biǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "biểu đồ".
图表 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 图表 ngay trên trang này.
Đặt câu với 图表 như thế nào?
Ví dụ: 老师讲解了图表。 (Giáo viên giải thích biểu đồ.); 我们需要画这个图表。 (Chúng ta cần vẽ biểu đồ này.).