YiWordsYiWords

nèi

nội các

danh từ tiếng Trung
内阁 nội các

Cụm từ thường dùng

nèichéngyuán
thành viên nội các
nèihuì
cuộc họp nội các

Câu ví dụ

xīnnèigānggāngchéng
Nội các mới vừa được thành lập.
zǒngzhǔchínèihuì
Thủ tướng chủ trì cuộc họp nội các.

Tình huống pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"nội các" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nội các" trong tiếng Trung là 内阁, đọc là nèi gé.
内阁 nghĩa là gì?
内阁 (nèi gé) trong tiếng Trung có nghĩa là "nội các".
内阁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 内阁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 内阁 như thế nào?
Ví dụ: 新内阁刚刚成立。 (Nội các mới vừa được thành lập.); 总理主持内阁会议。 (Thủ tướng chủ trì cuộc họp nội các.).

Muốn nhớ "内阁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí