YiWordsYiWords

jiě

hòa giải

động từ tiếng Trung
和解 hòa giải

Cụm từ thường dùng

jiěmáodùn
hòa giải mâu thuẫn
chéngjiě
được hòa giải

Câu ví dụ

shuāngfāngchénggōngjiě
Hai bên đã hòa giải thành công.
menyàojiěrén
Chúng tôi cần người hòa giải.

Tình huống pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"hòa giải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hòa giải" trong tiếng Trung là 和解, đọc là hé jiě.
和解 nghĩa là gì?
和解 (hé jiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "hòa giải".
和解 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 和解 ngay trên trang này.
Đặt câu với 和解 như thế nào?
Ví dụ: 双方成功和解。 (Hai bên đã hòa giải thành công.); 我们需要和解人。 (Chúng tôi cần người hòa giải.).

Muốn nhớ "和解" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí