"hòa giải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hòa giải" trong tiếng Trung là 和解, đọc là hé jiě.
和解 nghĩa là gì?
和解 (hé jiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "hòa giải".
和解 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 和解 ngay trên trang này.
Đặt câu với 和解 như thế nào?
Ví dụ: 双方成功和解。 (Hai bên đã hòa giải thành công.); 我们需要和解人。 (Chúng tôi cần người hòa giải.).