"lỗi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lỗi" trong tiếng Trung là 过错, đọc là guò cuò.
过错 nghĩa là gì?
过错 (guò cuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "lỗi".
过错 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 过错 ngay trên trang này.
Đặt câu với 过错 như thế nào?
Ví dụ: 他已经向我认过错了。 (Anh ấy đã nhận lỗi với tôi.); 需要马上改正这个过错。 (Cần sửa lỗi này ngay lập tức.).