YiWordsYiWords

guòcuò

lỗi

danh từ tiếng Trung
过错 lỗi

Cụm từ thường dùng

rènguòcuò
nhận lỗi
改正gǎi zhèng过错guò cuò
sửa lỗi

Câu ví dụ

jīngxiàngrènguòcuòle
Anh ấy đã nhận lỗi với tôi.
需要xū yào马上mǎ shàng改正gǎi zhèng这个zhè gè过错guò cuò
Cần sửa lỗi này ngay lập tức.

Tình huống pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"lỗi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lỗi" trong tiếng Trung là 过错, đọc là guò cuò.
过错 nghĩa là gì?
过错 (guò cuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "lỗi".
过错 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 过错 ngay trên trang này.
Đặt câu với 过错 như thế nào?
Ví dụ: 他已经向我认过错了。 (Anh ấy đã nhận lỗi với tôi.); 需要马上改正这个过错。 (Cần sửa lỗi này ngay lập tức.).

Muốn nhớ "过错" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí