YiWordsYiWords

biǎoshì

biểu thị

động từ tiếng Trung
表示 biểu thị

Cụm từ thường dùng

biǎoshìtài
biểu thị thái độ
biǎoshìjiàn
biểu thị ý kiến

Câu ví dụ

biǎoshìtóng
Anh ấy biểu thị sự đồng ý.
xiǎngbiǎoshìdejiàn
Tôi muốn biểu thị ý kiến của mình.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"biểu thị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biểu thị" trong tiếng Trung là 表示, đọc là biǎo shì.
表示 nghĩa là gì?
表示 (biǎo shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "biểu thị".
表示 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 表示 ngay trên trang này.
Đặt câu với 表示 như thế nào?
Ví dụ: 他表示同意。 (Anh ấy biểu thị sự đồng ý.); 我想表示我的意见。 (Tôi muốn biểu thị ý kiến của mình.).

Muốn nhớ "表示" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí