YiWordsYiWords

zuòdào

làm được

động từ tiếng Trung
做到 làm được

Cụm từ thường dùng

néngzuòdàozhèjiànshì
làm được việc này
zuòdàobiāo
làm được mục tiêu

Câu ví dụ

相信xiāng xìn自己zì jǐnéng做到zuò dào
Tôi tin mình làm được.
jīngzuòdàole
Cô ấy đã làm được điều đó.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"làm được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm được" trong tiếng Trung là 做到, đọc là zuò dào.
做到 nghĩa là gì?
做到 (zuò dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm được".
做到 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 做到 ngay trên trang này.
Đặt câu với 做到 như thế nào?
Ví dụ: 我相信自己能做到。 (Tôi tin mình làm được.); 她已经做到了。 (Cô ấy đã làm được điều đó.).

Muốn nhớ "做到" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí