YiWordsYiWords

biāo

tiêu đề

danh từ tiếng Trung
标题 tiêu đề

Cụm từ thường dùng

wénzhāngbiāo
tiêu đề bài viết
biāo
đặt tiêu đề

Câu ví dụ

zhègebiāohěnyǐnrén
Tiêu đề này rất hấp dẫn.
gěiwénzhāngbiāolema
Bạn đã đặt tiêu đề cho bài báo chưa?

Tài liệu cần thiết cho viết lách

Câu hỏi thường gặp

"tiêu đề" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiêu đề" trong tiếng Trung là 标题, đọc là biāo tí.
标题 nghĩa là gì?
标题 (biāo tí) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiêu đề".
标题 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 标题 ngay trên trang này.
Đặt câu với 标题 như thế nào?
Ví dụ: 这个标题很吸引人。 (Tiêu đề này rất hấp dẫn.); 你给文章起标题了吗? (Bạn đã đặt tiêu đề cho bài báo chưa?).

Muốn nhớ "标题" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí