YiWordsYiWords

稿gǎo

bản thảo

danh từ tiếng Trung
稿子 bản thảo

Cụm từ thường dùng

xiě稿gǎo
viết bản thảo
xiūgǎi稿gǎo
chỉnh sửa bản thảo

Câu ví dụ

正在zhèng zài完善wán shànshūde稿子gǎo zi
Tôi đang hoàn thiện bản thảo sách.
zhèfèn稿子gǎo zihái需要xū yào修改xiū gǎi
Bản thảo này cần chỉnh sửa thêm.

Tài liệu cần thiết cho viết lách

Câu hỏi thường gặp

"bản thảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bản thảo" trong tiếng Trung là 稿子, đọc là gǎo zǐ.
稿子 nghĩa là gì?
稿子 (gǎo zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bản thảo".
稿子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 稿子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 稿子 như thế nào?
Ví dụ: 我正在完善书的稿子。 (Tôi đang hoàn thiện bản thảo sách.); 这份稿子还需要修改。 (Bản thảo này cần chỉnh sửa thêm.).

Muốn nhớ "稿子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí