"đơn từ chức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đơn từ chức" trong tiếng Trung là 辞呈, đọc là cí chéng.
辞呈 nghĩa là gì?
辞呈 (cí chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đơn từ chức".
辞呈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 辞呈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 辞呈 như thế nào?
Ví dụ: 他已经提交了辞呈。 (Anh ấy đã nộp đơn từ chức.); 我正在写辞呈。 (Tôi đang viết đơn từ chức.).