YiWordsYiWords

yán

lời nói đầu

danh từ tiếng Trung
序言 lời nói đầu

Cụm từ thường dùng

xiěyán
viết lời nói đầu
yán
đọc lời nói đầu

Câu ví dụ

zhèběnshūde序言xù yánxiědehěnhǎo
Cuốn sách này có lời nói đầu rất hay.
通常tōng chángzàikàn正文zhèng wénqiánxiān序言xù yán
Tôi thường đọc lời nói đầu trước khi vào nội dung chính.

Tài liệu cần thiết cho viết lách

Câu hỏi thường gặp

"lời nói đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lời nói đầu" trong tiếng Trung là 序言, đọc là xù yán.
序言 nghĩa là gì?
序言 (xù yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "lời nói đầu".
序言 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 序言 ngay trên trang này.
Đặt câu với 序言 như thế nào?
Ví dụ: 这本书的序言写得很好。 (Cuốn sách này có lời nói đầu rất hay.); 我通常在看正文前先读序言。 (Tôi thường đọc lời nói đầu trước khi vào nội dung chính.).

Muốn nhớ "序言" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí