YiWordsYiWords

biǎoxiàn

biểu hiện

động từ tiếng Trung
表现 biểu hiện

Cụm từ thường dùng

biǎoxiànqíng
biểu hiện cảm xúc
biǎoxiànhǎo
biểu hiện tốt

Câu ví dụ

表现biǎo xiàndehěnhǎo
Anh ấy biểu hiện rất tốt.
这种zhè zhǒngbìng通过tōng guò轻微qīng wēi症状zhèng zhuàng表现biǎo xiàn出来chū lái
Bệnh này biểu hiện qua các triệu chứng nhẹ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"biểu hiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biểu hiện" trong tiếng Trung là 表现, đọc là biǎo xiàn.
表现 nghĩa là gì?
表现 (biǎo xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "biểu hiện".
表现 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 表现 ngay trên trang này.
Đặt câu với 表现 như thế nào?
Ví dụ: 他表现得很好。 (Anh ấy biểu hiện rất tốt.); 这种病通过轻微症状表现出来。 (Bệnh này biểu hiện qua các triệu chứng nhẹ.).

Muốn nhớ "表现" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí