"biểu hiện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biểu hiện" trong tiếng Trung là 表现, đọc là biǎo xiàn.
表现 nghĩa là gì?
表现 (biǎo xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "biểu hiện".
表现 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 表现 ngay trên trang này.
Đặt câu với 表现 như thế nào?
Ví dụ: 他表现得很好。 (Anh ấy biểu hiện rất tốt.); 这种病通过轻微症状表现出来。 (Bệnh này biểu hiện qua các triệu chứng nhẹ.).