YiWordsYiWords

biāo

mục tiêu

danh từ tiếng Trung
目标 mục tiêu

Cụm từ thường dùng

shèdìngbiāo
đặt mục tiêu
chéngbiāo
đạt mục tiêu

Câu ví dụ

debiāoshìxuéhǎo
Mục tiêu của tôi là học tốt.
menyàoquèdìngbiāo
Chúng ta cần xác định mục tiêu.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mục tiêu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mục tiêu" trong tiếng Trung là 目标, đọc là mù biāo.
目标 nghĩa là gì?
目标 (mù biāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "mục tiêu".
目标 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 目标 ngay trên trang này.
Đặt câu với 目标 như thế nào?
Ví dụ: 我的目标是学好。 (Mục tiêu của tôi là học tốt.); 我们需要确定目标。 (Chúng ta cần xác định mục tiêu.).

Muốn nhớ "目标" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí