YiWordsYiWords

zánmen

chúng ta

đại từ tiếng Trung
咱们 chúng ta

Cụm từ thường dùng

zánmen
chúng ta cùng nhau
zánmenzǒuba
chúng ta đi nhé

Câu ví dụ

zánmenba
Chúng ta cùng đi nhé.
咱们zán menyào更加gèng jiā努力nǔ lì
Chúng ta phải cố gắng hơn.

Xưng hô và bản thân

Câu hỏi thường gặp

"chúng ta" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chúng ta" trong tiếng Trung là 咱们, đọc là zán men.
咱们 nghĩa là gì?
咱们 (zán men) trong tiếng Trung có nghĩa là "chúng ta".
咱们 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 咱们 ngay trên trang này.
Đặt câu với 咱们 như thế nào?
Ví dụ: 咱们一起去吧。 (Chúng ta cùng đi nhé.); 咱们要更加努力。 (Chúng ta phải cố gắng hơn.).

Muốn nhớ "咱们" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí