YiWordsYiWords

Cùng cách viết:他们

men

chúng nó

đại từ tiếng Trung
它们 chúng nó

Cụm từ thường dùng

menpǎo
chúng nó chạy
menchī
chúng nó ăn

Câu ví dụ

它们tā men正在zhèng zài院子yuàn ziwán
Chúng nó đang chơi ngoài sân.
gěimenwèishí
Tôi cho chúng nó ăn.

Xưng hô và bản thân

Câu hỏi thường gặp

"chúng nó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chúng nó" trong tiếng Trung là 它们, đọc là tā men.
它们 nghĩa là gì?
它们 (tā men) trong tiếng Trung có nghĩa là "chúng nó".
它们 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 它们 ngay trên trang này.
Đặt câu với 它们 như thế nào?
Ví dụ: 它们正在院子里玩。 (Chúng nó đang chơi ngoài sân.); 我给它们喂食。 (Tôi cho chúng nó ăn.).

Muốn nhớ "它们" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí