"đừng nói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đừng nói" trong tiếng Trung là 别说, đọc là bié shuō.
别说 nghĩa là gì?
别说 (bié shuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "đừng nói".
别说 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 别说 ngay trên trang này.
Đặt câu với 别说 như thế nào?
Ví dụ: 别说我,连你也不知道。 (Đừng nói là tôi, ngay cả anh cũng không biết.); 别说那件事了。 (Đừng nói chuyện đó nữa.).