YiWordsYiWords

biéshuō

đừng nói

động từ tiếng Trung
别说 đừng nói

Cụm từ thường dùng

biéshuōhuǎng
đừng nói dối
biéshuōle
đừng nói nữa

Câu ví dụ

biéshuōliánzhīdào
Đừng nói là tôi, ngay cả anh cũng không biết.
biéshuōjiànshìle
Đừng nói chuyện đó nữa.

Liên từ và nguyên nhân

Câu hỏi thường gặp

"đừng nói" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đừng nói" trong tiếng Trung là 别说, đọc là bié shuō.
别说 nghĩa là gì?
别说 (bié shuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "đừng nói".
别说 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 别说 ngay trên trang này.
Đặt câu với 别说 như thế nào?
Ví dụ: 别说我,连你也不知道。 (Đừng nói là tôi, ngay cả anh cũng không biết.); 别说那件事了。 (Đừng nói chuyện đó nữa.).

Muốn nhớ "别说" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí