"chẳng qua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chẳng qua" trong tiếng Trung là 无非, đọc là wú fēi.
无非 nghĩa là gì?
无非 (wú fēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "chẳng qua".
无非 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无非 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无非 như thế nào?
Ví dụ: 他无非是朋友。 (Anh ấy chẳng qua chỉ là bạn.); 我无非只是想帮忙。 (Chẳng qua tôi muốn giúp thôi.).