YiWordsYiWords

fēi

chẳng qua

phó từ tiếng Trung
无非 chẳng qua

Cụm từ thường dùng

fēishì
chẳng qua là
fēishìxiǎngbāngmáng
chẳng qua tôi muốn giúp

Câu ví dụ

fēishìpéngyǒu
Anh ấy chẳng qua chỉ là bạn.
fēizhǐshìxiǎngbāngmáng
Chẳng qua tôi muốn giúp thôi.

Liên từ và nguyên nhân

Câu hỏi thường gặp

"chẳng qua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chẳng qua" trong tiếng Trung là 无非, đọc là wú fēi.
无非 nghĩa là gì?
无非 (wú fēi) trong tiếng Trung có nghĩa là "chẳng qua".
无非 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无非 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无非 như thế nào?
Ví dụ: 他无非是朋友。 (Anh ấy chẳng qua chỉ là bạn.); 我无非只是想帮忙。 (Chẳng qua tôi muốn giúp thôi.).

Muốn nhớ "无非" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí