YiWordsYiWords

língxià

dưới 0 độ

cụm từ tiếng Trung
零下 dưới 0 độ

Cụm từ thường dùng

wēnlíngxià
nhiệt độ dưới 0 độ
tiānlíngxià
trời dưới 0 độ

Câu ví dụ

jīntiānwēnlíngxià
Hôm nay trời dưới 0 độ.
shuǐzàilíngxiàshíhuìjiébīng
Nước đóng băng khi dưới 0 độ.

Ngày tuyết rơi

Câu hỏi thường gặp

"dưới 0 độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dưới 0 độ" trong tiếng Trung là 零下, đọc là líng xià.
零下 nghĩa là gì?
零下 (líng xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "dưới 0 độ".
零下 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 零下 ngay trên trang này.
Đặt câu với 零下 như thế nào?
Ví dụ: 今天气温零下。 (Hôm nay trời dưới 0 độ.); 水在零下时会结冰。 (Nước đóng băng khi dưới 0 độ.).

Muốn nhớ "零下" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí