"tuyết lành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyết lành" trong tiếng Trung là 瑞雪, đọc là ruì xuě.
瑞雪 nghĩa là gì?
瑞雪 (ruì xuě) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyết lành".
瑞雪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瑞雪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瑞雪 như thế nào?
Ví dụ: 瑞雪预示着吉祥的一年。 (Tuyết lành báo hiệu một năm tốt lành.); 看到瑞雪飘落我们很高兴。 (Chúng tôi vui mừng khi thấy tuyết lành rơi.).