YiWordsYiWords

ruìxuě

tuyết lành

danh từ tiếng Trung
瑞雪 tuyết lành

Cụm từ thường dùng

xīnniánruìxuě
tuyết lành đầu năm
ruìxuějié
mùa tuyết lành

Câu ví dụ

瑞雪ruì xuě预示yù shìzhe吉祥jí xiángde一年yī nián
Tuyết lành báo hiệu một năm tốt lành.
看到kàn dào瑞雪ruì xuě飘落piāo luò我们wǒ menhěn高兴gāo xìng
Chúng tôi vui mừng khi thấy tuyết lành rơi.

Ngày tuyết rơi

Câu hỏi thường gặp

"tuyết lành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyết lành" trong tiếng Trung là 瑞雪, đọc là ruì xuě.
瑞雪 nghĩa là gì?
瑞雪 (ruì xuě) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyết lành".
瑞雪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瑞雪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瑞雪 như thế nào?
Ví dụ: 瑞雪预示着吉祥的一年。 (Tuyết lành báo hiệu một năm tốt lành.); 看到瑞雪飘落我们很高兴。 (Chúng tôi vui mừng khi thấy tuyết lành rơi.).

Muốn nhớ "瑞雪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí