YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bīng

băng

danh từ tiếng Trung
冰 băng

Cụm từ thường dùng

bīngkuài
nước đá băng
bīngxuě
băng tuyết

Câu ví dụ

xiǎngjiābīngdeshuǐ
Tôi muốn uống nước có băng.
shangyǒuhěnduōbīnghěnhuá
Trên đường có nhiều băng trơn.

Ngày tuyết rơi

Câu hỏi thường gặp

"băng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"băng" trong tiếng Trung là 冰, đọc là bīng.
冰 nghĩa là gì?
冰 (bīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "băng".
冰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冰 như thế nào?
Ví dụ: 我想喝加冰的水。 (Tôi muốn uống nước có băng.); 路上有很多冰很滑。 (Trên đường có nhiều băng trơn.).

Muốn nhớ "冰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí