"giường bệnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giường bệnh" trong tiếng Trung là 病床, đọc là bìng chuáng.
病床 nghĩa là gì?
病床 (bìng chuáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giường bệnh".
病床 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 病床 ngay trên trang này.
Đặt câu với 病床 như thế nào?
Ví dụ: 病人躺在病床上。 (Bệnh nhân nằm trên giường bệnh.); 病床被推进手术室。 (Giường bệnh được đẩy vào phòng mổ.).