YiWordsYiWords

shǒushùshì

phòng mổ

danh từ tiếng Trung
手术室 phòng mổ

Cụm từ thường dùng

jìnshǒushùshì
vào phòng mổ
zhǔnbèishǒushùshì
chuẩn bị phòng mổ

Câu ví dụ

bìngrénjìnleshǒushùshì
Bệnh nhân đã vào phòng mổ.
手术室shǒu shù shìhěn干净gān jìng
Phòng mổ rất sạch sẽ.

Bệnh viện và hiệu thuốc

Câu hỏi thường gặp

"phòng mổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phòng mổ" trong tiếng Trung là 手术室, đọc là shǒu shù shì.
手术室 nghĩa là gì?
手术室 (shǒu shù shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "phòng mổ".
手术室 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手术室 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手术室 như thế nào?
Ví dụ: 病人已进了手术室。 (Bệnh nhân đã vào phòng mổ.); 手术室很干净。 (Phòng mổ rất sạch sẽ.).

Muốn nhớ "手术室" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí