YiWordsYiWords

bìngfáng

phòng bệnh

danh từ tiếng Trung
病房 phòng bệnh

Cụm từ thường dùng

bìngrénbìngfáng
phòng bệnh nhân
bìngfáng
phòng bệnh đặc biệt

Câu ví dụ

医院yī yuànyǒu很多hěn duō干净gān jìngde病房bìng fáng
Bệnh viện có nhiều phòng bệnh sạch sẽ.
zhùzài5hàobìngfáng
Cô ấy đang nằm ở phòng bệnh số 5.

Bệnh viện và hiệu thuốc

Câu hỏi thường gặp

"phòng bệnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phòng bệnh" trong tiếng Trung là 病房, đọc là bìng fáng.
病房 nghĩa là gì?
病房 (bìng fáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phòng bệnh".
病房 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 病房 ngay trên trang này.
Đặt câu với 病房 như thế nào?
Ví dụ: 医院有很多干净的病房。 (Bệnh viện có nhiều phòng bệnh sạch sẽ.); 她住在5号病房。 (Cô ấy đang nằm ở phòng bệnh số 5.).

Muốn nhớ "病房" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí