YiWordsYiWords

yǎnglǎoyuàn

viện dưỡng lão

danh từ tiếng Trung
养老院 viện dưỡng lão

Cụm từ thường dùng

zhùzàiyǎnglǎoyuàn
sống ở viện dưỡng lão
yǎnglǎoyuàngōngzuòrényuán
nhân viên viện dưỡng lão

Câu ví dụ

nǎinaizhùzàiyǎnglǎoyuàn
Bà tôi đang ở viện dưỡng lão.
zhèjiā养老院yǎng lǎo yuànhěn干净gān jìng
Viện dưỡng lão này rất sạch sẽ.

Bệnh viện và hiệu thuốc

Câu hỏi thường gặp

"viện dưỡng lão" trong tiếng Trung nói thế nào?
"viện dưỡng lão" trong tiếng Trung là 养老院, đọc là yǎng lǎo yuàn.
养老院 nghĩa là gì?
养老院 (yǎng lǎo yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "viện dưỡng lão".
养老院 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 养老院 ngay trên trang này.
Đặt câu với 养老院 như thế nào?
Ví dụ: 我奶奶住在养老院。 (Bà tôi đang ở viện dưỡng lão.); 这家养老院很干净。 (Viện dưỡng lão này rất sạch sẽ.).

Muốn nhớ "养老院" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí