"cùng tồn tại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cùng tồn tại" trong tiếng Trung là 并存, đọc là bìng cún.
并存 nghĩa là gì?
并存 (bìng cún) trong tiếng Trung có nghĩa là "cùng tồn tại".
并存 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 并存 ngay trên trang này.
Đặt câu với 并存 như thế nào?
Ví dụ: 多种文化在社会中并存。 (Các nền văn hóa cùng tồn tại trong xã hội.); 这两种观点可以并存。 (Hai quan điểm này có thể cùng tồn tại.).