YiWordsYiWords

xīn

một lòng một dạ

cụm từ tiếng Trung
一心一意 một lòng một dạ

Cụm từ thường dùng

一心一意yī xīn yī yìdeài
một lòng một dạ yêu
xīngōngzuò
một lòng một dạ làm việc

Câu ví dụ

duìxīn
Cô ấy một lòng một dạ với anh ấy.
huìxīnwánchéngrènwu
Tôi sẽ một lòng một dạ hoàn thành nhiệm vụ.

Thành ngữ phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"một lòng một dạ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một lòng một dạ" trong tiếng Trung là 一心一意, đọc là yì xīn yí yì.
一心一意 nghĩa là gì?
一心一意 (yì xīn yí yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "một lòng một dạ".
一心一意 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一心一意 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一心一意 như thế nào?
Ví dụ: 她对他一心一意。 (Cô ấy một lòng một dạ với anh ấy.); 我会一心一意完成任务。 (Tôi sẽ một lòng một dạ hoàn thành nhiệm vụ.).

Muốn nhớ "一心一意" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí