"một lòng một dạ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một lòng một dạ" trong tiếng Trung là 一心一意, đọc là yì xīn yí yì.
一心一意 nghĩa là gì?
一心一意 (yì xīn yí yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "một lòng một dạ".
一心一意 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一心一意 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一心一意 như thế nào?
Ví dụ: 她对他一心一意。 (Cô ấy một lòng một dạ với anh ấy.); 我会一心一意完成任务。 (Tôi sẽ một lòng một dạ hoàn thành nhiệm vụ.).