YiWordsYiWords

qīngzhòng

có ảnh hưởng lớn

cụm từ tiếng Trung
举足轻重 có ảnh hưởng lớn

Cụm từ thường dùng

duì社会shè huì举足轻重jǔ zú qīng zhòng
có ảnh hưởng lớn đến xã hội
zài行业háng yèzhōng举足轻重jǔ zú qīng zhòng
có ảnh hưởng lớn trong ngành

Câu ví dụ

zài公司gōng sī举足轻重jǔ zú qīng zhòng
Anh ấy là người có ảnh hưởng lớn trong công ty.
这个zhè gè决定jué dìngduì结果jié guǒ举足轻重jǔ zú qīng zhòng
Quyết định này có ảnh hưởng lớn đến kết quả.

Thành ngữ phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"có ảnh hưởng lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có ảnh hưởng lớn" trong tiếng Trung là 举足轻重, đọc là jǔ zú qīng zhòng.
举足轻重 nghĩa là gì?
举足轻重 (jǔ zú qīng zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "có ảnh hưởng lớn".
举足轻重 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 举足轻重 ngay trên trang này.
Đặt câu với 举足轻重 như thế nào?
Ví dụ: 他在公司里举足轻重。 (Anh ấy là người có ảnh hưởng lớn trong công ty.); 这个决定对结果举足轻重。 (Quyết định này có ảnh hưởng lớn đến kết quả.).

Muốn nhớ "举足轻重" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí