"có thể thấy ở khắp nơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có thể thấy ở khắp nơi" trong tiếng Trung là 随处可见, đọc là suí chù kě jiàn.
随处可见 nghĩa là gì?
随处可见 (suí chù kě jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "có thể thấy ở khắp nơi".
随处可见 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 随处可见 ngay trên trang này.
Đặt câu với 随处可见 như thế nào?
Ví dụ: 咖啡馆随处可见。 (Những quán cà phê có thể thấy ở khắp nơi.); 广告牌随处可见。 (Biển quảng cáo có thể thấy ở khắp nơi.).