"vô tư lự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vô tư lự" trong tiếng Trung là 无忧无虑, đọc là wú yōu wú lǜ.
无忧无虑 nghĩa là gì?
无忧无虑 (wú yōu wú lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "vô tư lự".
无忧无虑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无忧无虑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无忧无虑 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们常常无忧无虑。 (Trẻ con thường vô tư lự.); 我怀念小时候无忧无虑的日子。 (Tôi nhớ những ngày vô tư lự thời nhỏ.).