YiWordsYiWords

yōu

vô tư lự

tính từ tiếng Trung
无忧无虑 vô tư lự

Cụm từ thường dùng

无忧无虑wú yōu wú lǜde生活shēng huó
sống vô tư lự
yōudetóngnián
tuổi thơ vô tư lự

Câu ví dụ

háizimenchángchángyōu
Trẻ con thường vô tư lự.
怀huáiniànxiǎoshíhòuyōudezi
Tôi nhớ những ngày vô tư lự thời nhỏ.

Thành ngữ phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"vô tư lự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vô tư lự" trong tiếng Trung là 无忧无虑, đọc là wú yōu wú lǜ.
无忧无虑 nghĩa là gì?
无忧无虑 (wú yōu wú lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "vô tư lự".
无忧无虑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无忧无虑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无忧无虑 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们常常无忧无虑。 (Trẻ con thường vô tư lự.); 我怀念小时候无忧无虑的日子。 (Tôi nhớ những ngày vô tư lự thời nhỏ.).

Muốn nhớ "无忧无虑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí