"vi rút" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vi rút" trong tiếng Trung là 病毒, đọc là bìng dú.
病毒 nghĩa là gì?
病毒 (bìng dú) trong tiếng Trung có nghĩa là "vi rút".
病毒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 病毒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 病毒 như thế nào?
Ví dụ: 这种病毒非常危险。 (Vi rút này rất nguy hiểm.); 我的电脑中了病毒。 (Máy tính của tôi bị vi rút.).