"mỏi cổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mỏi cổ" trong tiếng Trung là 脖子酸, đọc là bó zi suān.
脖子酸 nghĩa là gì?
脖子酸 (bó zi suān) trong tiếng Trung có nghĩa là "mỏi cổ".
脖子酸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脖子酸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脖子酸 như thế nào?
Ví dụ: 我工作久了脖子酸。 (Tôi thường bị mỏi cổ khi làm việc lâu.); 睡姿不对导致脖子酸。 (Mỏi cổ sau khi ngủ sai tư thế.).