YiWordsYiWords

zisuān

mỏi cổ

danh từ tiếng Trung
脖子酸 mỏi cổ

Cụm từ thường dùng

zisuānjiānbǎngsuān
mỏi cổ vai gáy
huǎnjiězisuāndeduànliàn
bài tập giảm mỏi cổ

Câu ví dụ

gōngzuòjiǔlezisuān
Tôi thường bị mỏi cổ khi làm việc lâu.
shuì姿duìdǎozhìzisuān
Mỏi cổ sau khi ngủ sai tư thế.

Bệnh thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"mỏi cổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mỏi cổ" trong tiếng Trung là 脖子酸, đọc là bó zi suān.
脖子酸 nghĩa là gì?
脖子酸 (bó zi suān) trong tiếng Trung có nghĩa là "mỏi cổ".
脖子酸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脖子酸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脖子酸 như thế nào?
Ví dụ: 我工作久了脖子酸。 (Tôi thường bị mỏi cổ khi làm việc lâu.); 睡姿不对导致脖子酸。 (Mỏi cổ sau khi ngủ sai tư thế.).

Muốn nhớ "脖子酸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí