"tình trạng bệnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tình trạng bệnh" trong tiếng Trung là 病情, đọc là bìng qíng.
病情 nghĩa là gì?
病情 (bìng qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tình trạng bệnh".
病情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 病情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 病情 như thế nào?
Ví dụ: 他的病情已经好转。 (Tình trạng bệnh của anh ấy đã cải thiện.); 医生询问了我的病情。 (Bác sĩ hỏi về tình trạng bệnh của tôi.).