YiWordsYiWords

jūn

vi khuẩn

danh từ tiếng Trung
细菌 vi khuẩn

Cụm từ thường dùng

zhìbìngjūn
vi khuẩn gây bệnh
yǒujūn
vi khuẩn có lợi

Câu ví dụ

jūnzàicháo湿shīhuánjìngzhōngfánzhíhěnkuài
Vi khuẩn phát triển nhanh trong môi trường ẩm.
suānnǎihányǒuhěnduōyǒujūn
Sữa chua chứa nhiều vi khuẩn có lợi.

Bệnh thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"vi khuẩn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vi khuẩn" trong tiếng Trung là 细菌, đọc là xì jūn.
细菌 nghĩa là gì?
细菌 (xì jūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vi khuẩn".
细菌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 细菌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 细菌 như thế nào?
Ví dụ: 细菌在潮湿环境中繁殖很快。 (Vi khuẩn phát triển nhanh trong môi trường ẩm.); 酸奶含有很多有益细菌。 (Sữa chua chứa nhiều vi khuẩn có lợi.).

Muốn nhớ "细菌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí