YiWordsYiWords

zhèngzhuàng

triệu chứng

danh từ tiếng Trung
症状 triệu chứng

Cụm từ thường dùng

bìngzhèngzhuàng
triệu chứng bệnh
gǎnmàozhèngzhuàng
triệu chứng cảm cúm

Câu ví dụ

yǒu发烧fā shāo症状zhèng zhuàng
Anh ấy có triệu chứng sốt.
zhègezhèngzhuànghěnmíngxiǎn
Triệu chứng này rất rõ ràng.

Bệnh thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"triệu chứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"triệu chứng" trong tiếng Trung là 症状, đọc là zhèng zhuàng.
症状 nghĩa là gì?
症状 (zhèng zhuàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "triệu chứng".
症状 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 症状 ngay trên trang này.
Đặt câu với 症状 như thế nào?
Ví dụ: 他有发烧症状。 (Anh ấy có triệu chứng sốt.); 这个症状很明显。 (Triệu chứng này rất rõ ràng.).

Muốn nhớ "症状" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí