YiWordsYiWords

bìnggòu

mua lại và sáp nhập

cụm từ tiếng Trung
并购 mua lại và sáp nhập

Cụm từ thường dùng

bìnggòujiāo
thương vụ mua lại và sáp nhập
bìnggòugōng
công ty mua lại và sáp nhập

Câu ví dụ

公司gōng sī正在zhèng zài进行jìn xíng并购bìng gòu
Công ty đang tiến hành mua lại và sáp nhập.
bìnggòuyǒuzhùkuòshìchǎng
Mua lại và sáp nhập giúp mở rộng thị trường.

Kinh tế và tài chính

Câu hỏi thường gặp

"mua lại và sáp nhập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mua lại và sáp nhập" trong tiếng Trung là 并购, đọc là bìng gòu.
并购 nghĩa là gì?
并购 (bìng gòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "mua lại và sáp nhập".
并购 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 并购 ngay trên trang này.
Đặt câu với 并购 như thế nào?
Ví dụ: 公司正在进行并购。 (Công ty đang tiến hành mua lại và sáp nhập.); 并购有助于扩大市场。 (Mua lại và sáp nhập giúp mở rộng thị trường.).

Muốn nhớ "并购" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí