YiWordsYiWords

yùnchē

say xe

động từ tiếng Trung
晕车 say xe

Cụm từ thường dùng

yùnchē
bị say xe
yùnchēyào
thuốc chống say xe

Câu ví dụ

长途cháng túzuòchē容易róng yìyūnchē
Tôi dễ bị say xe khi đi đường dài.
chīleyùnchēyào
Cô ấy đã uống thuốc chống say xe.

Bệnh thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"say xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"say xe" trong tiếng Trung là 晕车, đọc là yùn chē.
晕车 nghĩa là gì?
晕车 (yùn chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "say xe".
晕车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 晕车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 晕车 như thế nào?
Ví dụ: 我长途坐车容易晕车。 (Tôi dễ bị say xe khi đi đường dài.); 她吃了晕车药。 (Cô ấy đã uống thuốc chống say xe.).

Muốn nhớ "晕车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí