"phát bệnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát bệnh" trong tiếng Trung là 发病, đọc là fā bìng.
发病 nghĩa là gì?
发病 (fā bìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát bệnh".
发病 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发病 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发病 như thế nào?
Ví dụ: 他从昨天开始发病。 (Anh ấy phát bệnh từ hôm qua.); 病人突然发病。 (Bệnh nhân phát bệnh đột ngột.).