YiWordsYiWords

bìng

phát bệnh

động từ tiếng Trung
发病 phát bệnh

Cụm từ thường dùng

开始kāi shǐ发病fā bìng
bắt đầu phát bệnh
发病fā bìng严重yán zhòng
phát bệnh nặng

Câu ví dụ

cóng昨天zuó tiān开始kāi shǐ发病fā bìng
Anh ấy phát bệnh từ hôm qua.
病人bìng rén突然tū rán发病fā bìng
Bệnh nhân phát bệnh đột ngột.

Bệnh thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"phát bệnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phát bệnh" trong tiếng Trung là 发病, đọc là fā bìng.
发病 nghĩa là gì?
发病 (fā bìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phát bệnh".
发病 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 发病 ngay trên trang này.
Đặt câu với 发病 như thế nào?
Ví dụ: 他从昨天开始发病。 (Anh ấy phát bệnh từ hôm qua.); 病人突然发病。 (Bệnh nhân phát bệnh đột ngột.).

Muốn nhớ "发病" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí