YiWordsYiWords

jìnshì

cận thị

danh từ tiếng Trung
近视 cận thị

Cụm từ thường dùng

近视jìn shì
bị cận thị
jìnshìyǎnjìng
kính cận thị

Câu ví dụ

cóngxiǎojiùjìnshì
Tôi bị cận thị từ nhỏ.
dàizhe近视jìn shì眼镜yǎn jìng
Cô ấy đeo kính cận thị.

Bệnh thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"cận thị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cận thị" trong tiếng Trung là 近视, đọc là jìn shì.
近视 nghĩa là gì?
近视 (jìn shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cận thị".
近视 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 近视 ngay trên trang này.
Đặt câu với 近视 như thế nào?
Ví dụ: 我从小就近视。 (Tôi bị cận thị từ nhỏ.); 她戴着近视眼镜。 (Cô ấy đeo kính cận thị.).

Muốn nhớ "近视" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí