YiWordsYiWords

cán

khuyết tật

danh từ tiếng Trung
残疾 khuyết tật

Cụm từ thường dùng

cánrén
người khuyết tật
cányuánzhù
hỗ trợ khuyết tật

Câu ví dụ

yǒuxiāntiāncán
Anh ấy bị khuyết tật bẩm sinh.
zhèngbāngzhùcánrén
Chính phủ hỗ trợ người khuyết tật.

Bệnh thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"khuyết tật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khuyết tật" trong tiếng Trung là 残疾, đọc là cán jí.
残疾 nghĩa là gì?
残疾 (cán jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "khuyết tật".
残疾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 残疾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 残疾 như thế nào?
Ví dụ: 他有先天残疾。 (Anh ấy bị khuyết tật bẩm sinh.); 政府帮助残疾人。 (Chính phủ hỗ trợ người khuyết tật.).

Muốn nhớ "残疾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí