YiWordsYiWords

Cùng cách viết:经济

jīng

gai góc

danh từ tiếng Trung
荆棘 gai góc

Cụm từ thường dùng

mǎnjīngde
đường đầy gai góc
jīng
vượt qua gai góc

Câu ví dụ

zhètiáoshangyǒuhěnduōjīng
Con đường này nhiều gai góc.
生活shēng huó难免nán miǎnyǒu荆棘jīng jí
Cuộc sống không tránh khỏi gai góc.

Cây xanh trong vườn

Câu hỏi thường gặp

"gai góc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gai góc" trong tiếng Trung là 荆棘, đọc là jīng jí.
荆棘 nghĩa là gì?
荆棘 (jīng jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "gai góc".
荆棘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 荆棘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 荆棘 như thế nào?
Ví dụ: 这条路上有很多荆棘。 (Con đường này nhiều gai góc.); 生活难免有荆棘。 (Cuộc sống không tránh khỏi gai góc.).

Muốn nhớ "荆棘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí