YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

miáo

mầm

danh từ tiếng Trung
苗 mầm

Cụm từ thường dùng

zhímiáo
mầm cây
yòumiáo
mầm non

Câu ví dụ

miáokāishǐcóngmàochūlái
Mầm bắt đầu nhú lên khỏi đất.
照顾zhào gù幼苗yòu miáohěn重要zhòng yào
Chăm sóc mầm rất quan trọng.

Cây xanh trong vườn

Câu hỏi thường gặp

"mầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mầm" trong tiếng Trung là 苗, đọc là miáo.
苗 nghĩa là gì?
苗 (miáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "mầm".
苗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 苗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 苗 như thế nào?
Ví dụ: 苗开始从土里冒出来。 (Mầm bắt đầu nhú lên khỏi đất.); 照顾幼苗很重要。 (Chăm sóc mầm rất quan trọng.).

Muốn nhớ "苗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí