"di chúc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"di chúc" trong tiếng Trung là 遗嘱, đọc là yí zhǔ.
遗嘱 nghĩa là gì?
遗嘱 (yí zhǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "di chúc".
遗嘱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遗嘱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遗嘱 như thế nào?
Ví dụ: 他留下了遗嘱。 (Ông ấy đã để lại di chúc.); 家人为遗嘱发生争执。 (Gia đình tranh chấp di chúc.).