"tuyên thệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyên thệ" trong tiếng Trung là 宣誓, đọc là xuān shì.
宣誓 nghĩa là gì?
宣誓 (xuān shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyên thệ".
宣誓 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宣誓 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宣誓 như thế nào?
Ví dụ: 他在国旗前宣誓。 (Anh ấy tuyên thệ trước quốc kỳ.); 我必须宣誓效忠祖国。 (Tôi phải tuyên thệ trung thành với tổ quốc.).