YiWordsYiWords

xuānshì

tuyên thệ

động từ tiếng Trung
宣誓 tuyên thệ

Cụm từ thường dùng

jiùzhíxuānshì
tuyên thệ nhậm chức
xuānshìshì
lễ tuyên thệ

Câu ví dụ

zàiguóqiánxuānshì
Anh ấy tuyên thệ trước quốc kỳ.
xuānshìxiàozhōngguó
Tôi phải tuyên thệ trung thành với tổ quốc.

Tình huống pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"tuyên thệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyên thệ" trong tiếng Trung là 宣誓, đọc là xuān shì.
宣誓 nghĩa là gì?
宣誓 (xuān shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyên thệ".
宣誓 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宣誓 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宣誓 như thế nào?
Ví dụ: 他在国旗前宣誓。 (Anh ấy tuyên thệ trước quốc kỳ.); 我必须宣誓效忠祖国。 (Tôi phải tuyên thệ trung thành với tổ quốc.).

Muốn nhớ "宣誓" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí