YiWordsYiWords

shēnlǐng

xin cấp

động từ tiếng Trung
申领 xin cấp

Cụm từ thường dùng

shēnlǐngzhèng
xin cấp giấy phép
shēnlǐngzhào
xin cấp hộ chiếu

Câu ví dụ

xiǎngshēnlǐngshēnfènzhèng
Tôi muốn xin cấp thẻ căn cước.
shēnlǐngzhàolema
Bạn đã xin cấp hộ chiếu chưa?

Tình huống pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"xin cấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xin cấp" trong tiếng Trung là 申领, đọc là shēn lǐng.
申领 nghĩa là gì?
申领 (shēn lǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xin cấp".
申领 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 申领 ngay trên trang này.
Đặt câu với 申领 như thế nào?
Ví dụ: 我想申领身份证。 (Tôi muốn xin cấp thẻ căn cước.); 你申领护照了吗? (Bạn đã xin cấp hộ chiếu chưa?).

Muốn nhớ "申领" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí